el coche cama
Pronunciation
/kˈotʃe kˈama/

Định nghĩa và ý nghĩa của "coche cama"trong tiếng Tây Ban Nha

El coche cama
01

toa ngủ

un vagón de tren equipado con camas o literas para viajes nocturnos
el coche cama definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
coches cama
Các ví dụ
El coche cama estaba al final del tren.
Toa giường nằm ở cuối đoàn tàu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng