Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El ténder
01
xe chở nhiên liệu, toa tender
el vagón que sigue a la locomotora de vapor y transporta su agua y combustible
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ténderes
Các ví dụ
La locomotora de vapor iba acompañada de su ténder cargado de carbón.
Đầu máy hơi nước được đi kèm với tender của nó chứa đầy than.



























