Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El paso a nivel
01
đường ngang qua đường sắt, lối qua đường ray
un cruce al mismo nivel entre una carretera y una vía de tren
Các ví dụ
Una señal advierte del paso a nivel 200 metros antes.
Một biển báo cảnh báo về đường ngang 200 mét trước đó.



























