la llanta pinchada
llan
ˈʎan
lian
ta
ta
ta
pin
pin
pin
cha
ʧa
cha
da
da
da

Định nghĩa và ý nghĩa của "llanta pinchada"trong tiếng Tây Ban Nha

La llanta pinchada
01

lốp xe xì hơi, lốp xe bị thủng

un neumático que ha perdido el aire y está desinflado 
la llanta pinchada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
llantas pinchadas
Các ví dụ
Tuvimos una llanta pinchada en el viaje de regreso. 

Chúng tôi đã bị lốp xe xì hơi trong chuyến đi về.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng