Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La luz roja
01
đèn đỏ
la luz del semáforo que indica la obligación de detenerse
Các ví dụ
Esperamos en la luz roja durante más de un minuto.
Chúng tôi đã chờ đợi ở đèn đỏ hơn một phút.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đèn đỏ