la marcha atrás
mar
ˈmaɾ
mar
cha
ʧa
cha
a
a
a
trás
tɾas
tras

Định nghĩa và ý nghĩa của "marcha atrás"trong tiếng Tây Ban Nha

La marcha atrás
01

số lùi, tay số lùi

la marcha que hace que un vehículo se mueva hacia atrás 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Puso la marcha atrás para salir del aparcamiento. 

Anh ấy đã vào số lùi để lùi ra khỏi chỗ đỗ xe.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng