Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La marcha atrás
01
số lùi, tay số lùi
la marcha que hace que un vehículo se mueva hacia atrás
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El coche hace un pitido cuando está en marcha atrás.
Xe ô tô phát ra tiếng bíp khi ở số lùi.



























