Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
las bicicletas compartidas
/bˌiθiklˈetas kˌɔmpaɾtˈiðas/
Las bicicletas compartidas
01
xe đạp chia sẻ
un sistema público donde se alquilan bicicletas por trayectos cortos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bicicletas compartidas
Các ví dụ
Para usar las bicicletas compartidas necesitas una aplicación.
Để sử dụng xe đạp chia sẻ, bạn cần một ứng dụng.



























