el biplaza
bip
bip
bip
la
ˈla
la
za
θa
tha
mostazaamenazaterrazacalabaza

Định nghĩa và ý nghĩa của "biplaza"trong tiếng Tây Ban Nha

El biplaza
01

xe hai chỗ ngồi

un automóvil con solo dos plazas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
biplazas
Các ví dụ
El coche biplaza es pequeño y ágil. 

Chiếc xe hai chỗ ngồi nhỏ và linh hoạt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng