el biplaza
Pronunciation
/biplˈaθa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "biplaza"trong tiếng Tây Ban Nha

El biplaza
01

xe hai chỗ ngồi

un automóvil con solo dos plazas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
biplazas
Các ví dụ
Los coches biplaza suelen ser menos prácticos.
Xe ô tô hai chỗ ngồi thường kém tiện lợi hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng