Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La capota
01
mui trần gập lại
el techo plegable o retráctil de un automóvil convertible
Các ví dụ
Con la lluvia, subió la capota rápidamente.
Với cơn mưa, anh ấy nhanh chóng kéo lên mui trần gấp.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mui trần gập lại