Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La capota
01
gorro ajustado que cubre la cabeza y se ata bajo la barbilla
Các ví dụ
La capota protegía al niño del frío.
02
mui trần gập lại
el techo plegable o retráctil de un automóvil convertible
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
capotas
Các ví dụ
Con la lluvia, subió la capota rápidamente.
Với cơn mưa, anh ấy nhanh chóng kéo lên mui trần gấp.



























