la capota
Pronunciation
/kapˈota/
pelotamarmotagaviotaojota

Định nghĩa và ý nghĩa của "capota"trong tiếng Tây Ban Nha

La capota
01

gorro ajustado que cubre la cabeza y se ata bajo la barbilla 

la capota definition and meaning
Các ví dụ
La bebé llevaba una capota blanca. 
02

mui trần gập lại

el techo plegable o retráctil de un automóvil convertible 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
capotas
Các ví dụ
La capota del coche está hecha de lona resistente. 

Mui xe của ô tô được làm từ vải bạt chắc chắn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng