Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La capota
01
gorro ajustado que cubre la cabeza y se ata bajo la barbilla
Các ví dụ
La bebé llevaba una capota blanca.
02
mui trần gập lại
el techo plegable o retráctil de un automóvil convertible
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
capotas
Các ví dụ
La capota del coche está hecha de lona resistente.
Mui xe của ô tô được làm từ vải bạt chắc chắn.



























