el hatchback
hatch
ˈaʧ
ach
back
bak
bak
fastbackanorakkayaccoñac

Định nghĩa và ý nghĩa của "hatchback"trong tiếng Tây Ban Nha

El hatchback
01

một hatchback

un automóvil con una puerta trasera que se abre hacia arriba 
el hatchback definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
hatchbacks
Các ví dụ
El hatchback es práctico para cargar equipaje grande. 

Hatchback rất thiết thực để chất hành lý lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng