Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el coche automático
/kˈotʃe ˌaʊtomˈatiko/
El coche automático
01
xe ô tô tự động, xe hơi tự động
un automóvil con una caja de cambios que funciona sola
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
coches automáticos
Các ví dụ
El coche automático solo tiene dos pedales.
Xe ô tô tự động chỉ có hai bàn đạp.



























