el coche automático
co
ˈko
ko
che
ˌʧe
che
au
aw
tomá
toma
toma
ti
ti
ti
co
ko
ko

Định nghĩa và ý nghĩa của "coche automático"trong tiếng Tây Ban Nha

El coche automático
01

xe ô tô tự động, xe hơi tự động

un automóvil con una caja de cambios que funciona sola 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
coches automáticos
Các ví dụ
Mi coche automático es muy fácil de conducir. 

Xe ô tô tự động của tôi rất dễ lái.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng