el coche manual
Pronunciation
/kˈotʃe manwˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "coche manual"trong tiếng Tây Ban Nha

El coche manual
01

xe ô tô số tay, xe hơi hộp số tay

un automóvil con una caja de cambios operada por el conductor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
coches manuales
Các ví dụ
¿ Sabes conducir un coche manual?
Bạn có biết lái xe ô tô số tay không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng