Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El coche manual
01
xe ô tô số tay, xe hơi hộp số tay
un automóvil con una caja de cambios operada por el conductor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
coches manuales
Các ví dụ
¿ Sabes conducir un coche manual?
Bạn có biết lái xe ô tô số tay không?



























