Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El pool
01
pool
un juego de billar que se juega con bolas numeradas y una bola blanca
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El pool se juega en una mesa con seis troneras.
Bi-a được chơi trên một cái bàn có sáu lỗ.



























