Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el deporte de equipo
/depˈɔɾte ðe ekˈipo/
El deporte de equipo
01
thể thao đồng đội, môn thể thao đồng đội
una actividad deportiva donde compiten grupos de jugadores
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
deportes de equipo
Các ví dụ
Prefiero los deportes de equipo a los individuales.
Tôi thích các môn thể thao đồng đội hơn các môn thể thao cá nhân.



























