Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la tarjeta de puntuación
/taɾxˈeta ðe pˌuntwaθjˈɔn/
La tarjeta de puntuación
01
phiếu ghi điểm, bảng điểm
una hoja donde se anotan los resultados de un juego
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tarjetas de puntuación
Các ví dụ
Revisaron la tarjeta de puntuación al final del partido.
Họ đã kiểm tra bảng điểm vào cuối trận đấu.



























