la línea de meta
Pronunciation
/lˈinea ðe mˈeta/

Định nghĩa và ý nghĩa của "línea de meta"trong tiếng Tây Ban Nha

La línea de meta
01

vạch đích

la línea donde termina una carrera
la línea de meta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
líneas de meta
Các ví dụ
La línea de meta tenía una cinta para el ganador.
Vạch đích có một dải băng cho người chiến thắng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng