el muñecazo
mu
mu
moo
ñe
ɲe
nie
ca
ˈka
ka
zo
θo
tho
flechazopuñetazopinchazochiripazo

Định nghĩa và ý nghĩa của "muñecazo"trong tiếng Tây Ban Nha

El muñecazo
01

cú đánh cổ tay, phát bóng cổ tay

un tiro rápido y preciso en hockey sobre hielo, ejecutado con un movimiento de muñeca sin levantar el stick 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
muñecazos
Các ví dụ
El delantero anotó con un rápido muñecazo cerca del poste. 

Tiền đạo ghi bàn bằng một cú muñecazo nhanh gần cột dọc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng