el bloqueo
blo
blo
blo
queo
ˈkeo
keo
chequeopapeleotrineotrofeo

Định nghĩa và ý nghĩa của "bloqueo"trong tiếng Tây Ban Nha

El bloqueo
01

sự chặn, sự đỡ đòn

una acción defensiva para detener o desviar un ataque 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bloqueos
Các ví dụ
En artes marciales, un buen bloqueo neutraliza el golpe del oponente. 

Trong võ thuật, một đòn chặn tốt sẽ vô hiệu hóa cú đánh của đối thủ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng