el colocador
co
ko
ko
lo
lo
lo
ca
ˈka
ka
dor
ðoɾ
dhor
colgador

Định nghĩa và ý nghĩa của "colocador"trong tiếng Tây Ban Nha

El colocador
01

chuyền hai, người chuyền

la posición en voleibol del jugador que dirige el ataque 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
colocadores
giống đực số ít
colocador
giống cái số ít
colocadora
Các ví dụ
Una buena colocadora es como el director de orquesta del equipo. 

Một colocador giỏi giống như người chỉ huy dàn nhạc của đội.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng