Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La sala de billar
01
phòng chơi bi-a, phòng bi-a
una habitación con mesas de billar para jugar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
salas de billar
Các ví dụ
La sala de billar del club era grande y tenía cuatro mesas.
Phòng chơi bida của câu lạc bộ rộng lớn và có bốn bàn.



























