la sala de billar
sa
ˈsa
sa
la
la
la
de
ðe
dhe
bi
βi
bi
llar
ʎaɾ
liar

Định nghĩa và ý nghĩa của "sala de billar"trong tiếng Tây Ban Nha

La sala de billar
01

phòng chơi bi-a, phòng bi-a

una habitación con mesas de billar para jugar 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
salas de billar
Các ví dụ
La sala de billar del club era grande y tenía cuatro mesas. 

Phòng chơi bida của câu lạc bộ rộng lớn và có bốn bàn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng