Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La etnología
01
dân tộc học
la ciencia que estudia y compara las características de los pueblos y sus culturas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El profesor es un experto en etnología de los pueblos nórdicos.
Giáo sư là chuyên gia về dân tộc học của các dân tộc Bắc Âu.



























