la escuela de ingeniería
Pronunciation
/eskwˈela ðe ˌiŋxenjɛɾˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "escuela de ingeniería"trong tiếng Tây Ban Nha

La escuela de ingeniería
01

trường kỹ thuật

una escuela o facultad universitaria que otorga títulos en ingeniería
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
escuelas de ingeniería
Các ví dụ
El nuevo edificio de la escuela de ingeniería se inauguró ayer.
Tòa nhà mới của trường kỹ thuật đã được khánh thành hôm qua.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng