Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La escuela nocturna
01
trường ban đêm, lớp học buổi tối
una escuela con clases por la noche para adultos que trabajan durante el día
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
escuelas nocturnas
Các ví dụ
Mi padre estudia inglés en una escuela nocturna.
Cha tôi học tiếng Anh tại một trường học ban đêm.



























