Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la sala de alumnos
/sˈala ðe alˈumnos/
La sala de alumnos
01
phòng sinh viên, phòng chung của sinh viên
una habitación en una escuela o universidad para que los estudiantes se relajen o socialicen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
salas de alumnos
Các ví dụ
Estuvimos jugando cartas en la sala de alumnos.
Chúng tôi đang chơi bài trong phòng sinh viên.



























