el bloc de dibujo
Pronunciation
/blˈɔk ðe ðiβˈuxo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bloc de dibujo"trong tiếng Tây Ban Nha

El bloc de dibujo
01

sổ vẽ phác thảo

un cuaderno o bloc de hojas de papel, generalmente de buena calidad, usado para dibujar, bosquejar o pintar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
blocs de dibujo
Các ví dụ
Un buen bloc de dibujo es la herramienta básica de cualquier artista.
Một cuốn vẽ phác thảo tốt là công cụ cơ bản của bất kỳ nghệ sĩ nào.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng