el bloc de dibujo
bloc
ˈblog
blog
de
de
de
di
ði
dhi
bu
βu
boo
jo
xo
kho

Định nghĩa và ý nghĩa của "bloc de dibujo"trong tiếng Tây Ban Nha

El bloc de dibujo
01

sổ vẽ phác thảo

un cuaderno o bloc de hojas de papel, generalmente de buena calidad, usado para dibujar, bosquejar o pintar 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
blocs de dibujo
Các ví dụ
Lleva siempre su bloc de dibujo a todas partes para capturar ideas. 

Anh ấy luôn mang theo cuốn vẽ phác thảo của mình khắp nơi để ghi lại ý tưởng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng