la hoja de ejercicios
ho
ˈo
o
ja
ˌxa
kha
de
ðe
dhe
e
e
e
jer
xɛɾ
kher
cic
θiθ
thith
ios
jos
yos

Định nghĩa và ý nghĩa của "hoja de ejercicios"trong tiếng Tây Ban Nha

La hoja de ejercicios
01

trang bài tập, phiếu bài tập

una página con problemas, preguntas o actividades para que los estudiantes las completen 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
hojas de ejercicios
Các ví dụ
Completa la hoja de ejercicios para mañana; vamos a corregirla en grupo. 

Hoàn thành tờ bài tập cho ngày mai; chúng ta sẽ sửa nó theo nhóm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng