Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La hoja de ejercicios
01
trang bài tập, phiếu bài tập
una página con problemas, preguntas o actividades para que los estudiantes las completen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
hojas de ejercicios
Các ví dụ
Completa la hoja de ejercicios para mañana; vamos a corregirla en grupo.
Hoàn thành tờ bài tập cho ngày mai; chúng ta sẽ sửa nó theo nhóm.



























