Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El avatar
01
avatar
la representación gráfica de un usuario o personaje que controla un jugador en un entorno digital
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
avatars
Các ví dụ
Su avatar en el juego es un guerrero con armadura pesada.
Avatar của anh ấy trong trò chơi là một chiến binh mặc áo giáp nặng.



























