el avatar
Pronunciation
/ˌaβatˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "avatar"trong tiếng Tây Ban Nha

El avatar
01

avatar

la representación gráfica de un usuario o personaje que controla un jugador en un entorno digital
el avatar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
avatars
Các ví dụ
Su avatar en el juego es un guerrero con armadura pesada.
Avatar của anh ấy trong trò chơi là một chiến binh mặc áo giáp nặng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng