Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El jugabilidad
01
khả năng chơi, lối chơi
la experiencia y cualidades interactivas de un videojuego, incluyendo controles, mecánicas y ritmo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Una buena historia no compensa una jugabilidad pobre.
Một câu chuyện hay không bù đắp được lối chơi kém.



























