el jugabilidad
Pronunciation
/xˌuɣaβˌiliðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jugabilidad"trong tiếng Tây Ban Nha

El jugabilidad
01

khả năng chơi, lối chơi

la experiencia y cualidades interactivas de un videojuego, incluyendo controles, mecánicas y ritmo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Una buena historia no compensa una jugabilidad pobre.
Một câu chuyện hay không bù đắp được lối chơi kém.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng