Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La puntuación
01
acción de asignar calificaciones a un trabajo, examen o actividad académica
Các ví dụ
La puntuación de los exámenes se realizó durante el fin de semana.
02
điểm số
el número de puntos logrados por un jugador o equipo en un juego o competición
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La puntuación final fue 3 a 2 a nuestro favor.
Điểm số cuối cùng là 3-2 nghiêng về phía chúng tôi.



























