Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La ciega grande
01
mù lớn, big blind
la apuesta forzada completa que coloca el jugador dos asientos a la izquierda del botón, antes de repartir las cartas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ciegas grandes
Các ví dụ
Si la ciega grande es de 100, la ciega pequeña será de 50.
Nếu mù lớn là 100, thì mù nhỏ sẽ là 50.



























