Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El correo basura
01
thư rác, spam
mensajes de correo electrónico no deseados, generalmente publicitarios o maliciosos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
correos basura
Các ví dụ
Mi filtro de correo basura atrapó más de cincuenta mensajes hoy.
Bộ lọc thư rác của tôi đã bắt hơn năm mươi tin nhắn hôm nay.



























