el correo basura
Pronunciation
/kɔrˈeo βasˈuɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "correo basura"trong tiếng Tây Ban Nha

El correo basura
01

thư rác, spam

mensajes de correo electrónico no deseados, generalmente publicitarios o maliciosos
el correo basura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
correos basura
Các ví dụ
La mitad de mi bandeja de entrada es correo basura.
Một nửa hộp thư đến của tôi là thư rác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng