Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El correo basura
01
thư rác, spam
mensajes de correo electrónico no deseados, generalmente publicitarios o maliciosos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
correos basura
Các ví dụ
La mitad de mi bandeja de entrada es correo basura.
Một nửa hộp thư đến của tôi là thư rác.



























