Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La línea directa
01
đường dây nóng, đường dây trực tiếp
un número de teléfono dedicado para comunicación inmediata
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
líneas directas
Các ví dụ
La línea directa psicológica ofrece apoyo confidencial y gratuito.
Đường dây nóng tâm lý cung cấp hỗ trợ bảo mật và miễn phí.



























