las noticias falsas
no
no
no
tic
ˈtiθ
tith
ias
jas
yas
fal
fal
fal
sas
sas
sas

Định nghĩa và ý nghĩa của "noticias falsas"trong tiếng Tây Ban Nha

Las noticias falsas
01

tin tức giả mạo, tin giả

información falsa o engañosa presentada como noticia real 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Es importante verificar las fuentes para no compartir noticias falsas. 

Quan trọng là phải kiểm tra nguồn để không chia sẻ tin tức giả mạo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng