la reproducción
reproducción
reproðukθjon
reprodhookthyon
satisfacciónconstrucciónambientaciónhipertensión

Định nghĩa và ý nghĩa của "reproducción"trong tiếng Tây Ban Nha

La reproducción
01

phát lại, trình chiếu

la acción de hacer que un archivo de audio o video se escuche o vea 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
reproducciones
Các ví dụ
La reproducción del video se atasca con mala conexión. 

Phát lại video bị giật do kết nối kém.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng