Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La reproducción
01
phát lại, trình chiếu
la acción de hacer que un archivo de audio o video se escuche o vea
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
reproducciones
Các ví dụ
Hubo un error durante la reproducción del archivo de audio.
Đã xảy ra lỗi trong quá trình phát lại tệp âm thanh.



























