en directo
en
en
en
di
di
di
rec
ˈɾek
rek
to
to
to

Định nghĩa và ý nghĩa của "en directo"trong tiếng Tây Ban Nha

en directo
01

trực tiếp, trực tiếp

que se transmite o sucede al mismo tiempo que se ve o se escucha 
en directo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
en directo
giống đực số nhiều
en directo
giống cái số ít
en directo
giống cái số nhiều
en directo
Các ví dụ
El presentador de noticias está un poco nervioso en su primer programa en directo. 

Người dẫn chương trình tin tức hơi lo lắng trong chương trình trực tiếp đầu tiên của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng