Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la solicitud de amistad
/sˌoliθitˈud ðe ˌamistˈad/
La solicitud de amistad
01
lời mời kết bạn, yêu cầu kết bạn
una petición para conectarse o ser amigos en una red social
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
solicitudes de amistad
Các ví dụ
¿ Aceptaste mi solicitud de amistad en Facebook? No la veo en mi lista.
Lời mời kết bạn



























