la solicitud de amistad
so
so
so
li
li
li
ci
si
si
tud
ˈtuð
toodh
de
de
de
a
a
a
mis
mis
mis
tad
tað
tadh

Định nghĩa và ý nghĩa của "solicitud de amistad"trong tiếng Tây Ban Nha

La solicitud de amistad
01

lời mời kết bạn, yêu cầu kết bạn

una petición para conectarse o ser amigos en una red social 
la solicitud de amistad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
solicitudes de amistad
Các ví dụ
Recibí una solicitud de amistad de alguien que no reconozco. 

Tôi đã nhận được một lời mời kết bạn từ ai đó mà tôi không nhận ra.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng