la toalla de papel
Pronunciation
/toˈaʎa ðe papˈel/

Định nghĩa và ý nghĩa của "toalla de papel"trong tiếng Tây Ban Nha

La toalla de papel
01

khăn giấy

una hoja de papel absorbente que se usa para limpiar o secar
la toalla de papel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
toallas de papel
Các ví dụ
Siempre tengo un rollo de toallas de papel en la cocina.
Tôi luôn có một cuộn khăn giấy trong nhà bếp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng