Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La alfombra de pasillo
01
thảm hành lang
una alfombra larga y estrecha para cubrir el suelo de un pasillo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
alfombras de pasillo
Các ví dụ
La alfombra de pasillo roja le da mucha vida al recibidor.
Thảm hành lang màu đỏ mang lại nhiều sức sống cho phòng đợi.



























