Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El papel de empapelar
01
giấy dán tường, giấy ốp tường
un papel decorativo que se pega en las paredes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
papeles de empapelar
Các ví dụ
Quitar el papel de empapelar viejo puede ser un trabajo muy tedioso.
Gỡ giấy dán tường cũ có thể là một công việc rất tẻ nhạt.



























