Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El sofá de dos plazas
01
ghế sofa hai chỗ ngồi, ghế sofa hai người
un mueble para sentarse dos personas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sofás de dos plazas
Các ví dụ
¿Podemos mover el sofá de dos plazas cerca de la ventana?
Chúng ta có thể di chuyển ghế sofa hai chỗ ngồi lại gần cửa sổ không ?



























