el cuarto del bebé
cuar
ˈkwaɾ
kvar
to
to
to
del
ðel
dhel
bebé
βeβe
bebe

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuarto del bebé"trong tiếng Tây Ban Nha

El cuarto del bebé
01

phòng trẻ em, phòng dành cho trẻ sơ sinh

una habitación decorada y equipada específicamente para un recién nacido o un niño pequeño 
el cuarto del bebé definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cuartos del bebé
Các ví dụ
Están pintando el cuarto del bebé de color amarillo suave. 

Họ đang sơn phòng của em bé màu vàng nhẹ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng