la habitación familiar
ha
a
a
bi
βi
bi
ta
ta
ta
ción
ˈθjon
thyon
fa
fa
fa
mil
mil
mil
iar
jaɾ
yar

Định nghĩa và ý nghĩa của "habitación familiar"trong tiếng Tây Ban Nha

La habitación familiar
01

phòng sinh hoạt gia đình, phòng gia đình

una habitación informal en una casa, generalmente cerca de la cocina 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
habitaciones familiares
Các ví dụ
Los niños juegan con sus juguetes en la habitación familiar. 

Những đứa trẻ chơi với đồ chơi của chúng trong phòng gia đình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng