Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La habitación familiar
01
phòng sinh hoạt gia đình, phòng gia đình
una habitación informal en una casa, generalmente cerca de la cocina
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
habitaciones familiares
Các ví dụ
Los niños juegan con sus juguetes en la habitación familiar.
Những đứa trẻ chơi với đồ chơi của chúng trong phòng gia đình.



























