la habitación de invitados
Pronunciation
/ˌaβitaθjˈɔn de ˌimbitˈaðos/

Định nghĩa và ý nghĩa của "habitación de invitados"trong tiếng Tây Ban Nha

La habitación de invitados
01

phòng khách

una habitación en una casa reservada para que se queden a dormir las visitas
la habitación de invitados definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
habitaciones de invitados
Các ví dụ
Su casa tiene una pequeña habitación de invitados con baño propio.
Nhà của anh ấy có một phòng khách nhỏ với phòng tắm riêng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng