el interiorista
in
in
in
ter
teɾ
ter
io
jo
yo
ris
ˈɾis
ris
ta
ta
ta
especialistaparacaidistacriminalistaclarinetista

Định nghĩa và ý nghĩa của "interiorista"trong tiếng Tây Ban Nha

El interiorista
01

nhà thiết kế nội thất, kiến trúc sư nội thất

un profesional que planifica y diseña el espacio interior de edificios 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
interioristas
Các ví dụ
El interiorista rediseñó completamente nuestro salón. 

Nhà thiết kế nội thất đã hoàn toàn thiết kế lại phòng khách của chúng tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng