Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El transportador
01
thước đo góc, thước đo độ
una herramienta semicircular o circular con una escala en grados, utilizada para medir o dibujar ángulos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
transportadores
Các ví dụ
Algunos transportadores tienen una regla integrada en el borde recto.
Một số thước đo góc có thước kẻ tích hợp ở cạnh thẳng.



























