Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la antorcha soldadura
/antˈɔɾtʃa sˌɔlðaðˈuɾa/
La antorcha soldadura
01
đèn hàn, mỏ hàn
una herramienta manual que produce una llama intensa para calentar y unir metales mediante soldadura fuerte o soldadura blanda
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
antorchas de soldadura
Các ví dụ
Un kit básico de soldadura incluye una antorcha, soldadura y flux.
Bộ dụng cụ hàn cơ bản bao gồm mỏ hàn, chất hàn và chất trợ dung.



























