la fosa séptica
fo
ˈfo
fo
sa
sa
sa
sép
sep
sep
ti
ti
ti
ca
ka
ka

Định nghĩa và ý nghĩa của "fosa séptica"trong tiếng Tây Ban Nha

La fosa séptica
01

bể tự hoại, hầm tự hoại

un tanque subterráneo donde se depositan y descomponen las aguas residuales de una vivienda que no está conectada a la red de alcantarillado 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fosas sépticas
Các ví dụ
Hay que vaciar la fosa séptica cada cierto tiempo. 

Cần phải làm trống bể tự hoại định kỳ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng