Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La fosa séptica
01
bể tự hoại, hầm tự hoại
un tanque subterráneo donde se depositan y descomponen las aguas residuales de una vivienda que no está conectada a la red de alcantarillado
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fosas sépticas
Các ví dụ
Instalaron una nueva fosa séptica de mayor capacidad.
Họ đã lắp đặt một bể phốt mới có công suất lớn hơn.



























