el calentador de agua
ca
ka
ka
len
len
len
ta
ta
ta
dor
ˈðoɾ
dhor
de
de
de
ag
agh
ua
wa
va

Định nghĩa và ý nghĩa của "calentador de agua"trong tiếng Tây Ban Nha

El calentador de agua
01

máy nước nóng

un dispositivo que calienta el agua para uso doméstico 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
calentadores de agua
Các ví dụ
El calentador de agua a gas está en el garaje. 

Máy nước nóng chạy bằng gas ở trong gara.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng