Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el calentador de agua
/kˌalɛntaðˈɔɾ ðe ˈaɣwa/
El calentador de agua
01
máy nước nóng
un dispositivo que calienta el agua para uso doméstico
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
calentadores de agua
Các ví dụ
Instalaron un calentador de agua eléctrico nuevo en el apartamento.
Họ đã lắp đặt một máy nước nóng điện mới trong căn hộ.



























